Đổi thịt thay da

Direct English translation

Change the flesh, replace the skin.

Equivalent English version

A sea change

Giải thích tiếng Việt
Chỉ sự đổi thay mạnh mẽ, toàn diện theo hướng mới mẻ tốt đẹp hơncon người, sự vật hoặc đời sống. Cách nói này nhấn vào việc đổi mới từ bên trong lẫn bề ngoài, tạo nên diện mạo khởi sắc rõ rệt.
English explanation
Refers to a major, thorough transformation for the better in a person, a place, or life. This variant emphasizes renewal in both substance and outward appearance, resulting in a clearly improved state.